- Phân biệt giữa cước vận chuyển chính (AF) và các phụ phí biến động như FSC, SSC.
- Chi tiết các loại phí đặc thù khi vận chuyển hàng nguy hiểm (DG) bằng đường hàng không.
- Công thức tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) theo tiêu chuẩn IATA.
- Cách đọc và kiểm tra một báo giá Air Freight trọn gói để tránh phát sinh chi phí.
Cấu trúc cơ bản của một báo giá cước hàng không quốc tế
Trong vận tải hàng không quốc tế, chi phí mà doanh nghiệp phải chi trả không chỉ đơn thuần là tiền vận chuyển từ sân bay này đến sân bay khác. Một báo giá Air Freight đầy đủ thường được cấu thành từ nhiều thành phần khác nhau, bao gồm cước chính, các loại phụ phí của hãng hàng không và phí dịch vụ tại địa phương (Local Charges). Hiểu rõ các thành phần này giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính và so sánh giữa các đơn vị vận chuyển.
1. Cước vận chuyển chính (Air Freight - AF)
Đây là chi phí cơ bản để vận chuyển hàng hóa bằng máy bay. Cước này thường được tính dựa trên đơn giá mỗi kilogram (kg). Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất mà doanh nghiệp cần lưu ý là Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).
Theo quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), trọng lượng tính cước sẽ là con số lớn hơn khi so sánh giữa:
- Trọng lượng thực tế (Gross Weight): Cân nặng thực tế của lô hàng bao gồm cả bao bì, pallet.
- Trọng lượng thể tích (Volume Weight): Được tính theo công thức: (Dài x Rộng x Cao) / 6000 (đơn vị cm).
Ví dụ: Một lô hàng nặng 100kg nhưng có kích thước lớn, sau khi quy đổi thể tích ra 150kg, thì hãng hàng không sẽ áp mức giá dựa trên 150kg.
2. Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge - FSC)
Giá dầu hỏa máy bay luôn biến động theo thị trường thế giới. Để bảo vệ mình trước sự thay đổi này, các hãng hàng không áp dụng phụ phí nhiên liệu. FSC thường được tính trên mỗi kg hàng hóa (tính theo Chargeable Weight). Mức phí này có thể thay đổi theo từng tháng hoặc thậm chí từng tuần tùy theo thông báo của hãng.
3. Phụ phí an ninh (Security Surcharge - SSC)
Đây là chi phí dành cho việc kiểm tra an ninh hàng hóa tại sân bay, bao gồm soi chiếu X-ray và các biện pháp nghiệp vụ khác để đảm bảo an toàn cho chuyến bay. Tương tự như FSC, SSC cũng được tính trên mỗi kg trọng lượng tính cước.

Các loại phí đặc thù cho hàng nguy hiểm (DG Fees)
VPL với thế mạnh chuyên sâu về hàng nguy hiểm nhận thấy rằng, nhiều doanh nghiệp thường lúng túng khi thấy các khoản phí lạ trong báo giá hàng DG. Do tính chất đặc thù yêu cầu quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, hàng nguy hiểm sẽ phát sinh thêm các loại phí sau:
- DG Handling Fee: Phí xử lý hàng nguy hiểm tại kho hàng (Terminal). Nhân viên kho phải kiểm tra tình trạng đóng gói, nhãn dán và bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) một cách kỹ lưỡng.
- Dangerous Goods Fee (per AWB): Phí khai báo hàng nguy hiểm trên vận đơn, thường tính theo mỗi lô hàng (mỗi vận đơn hàng không - AWB).
- Phí soi chiếu hàng DG: Một số sân bay hoặc kho hàng áp dụng mức phí soi chiếu riêng cho hàng nguy hiểm, cao hơn so với hàng thường do yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
Tại VPL, chúng tôi luôn tư vấn kỹ cho khách hàng về các loại phí này ngay từ giai đoạn báo giá để đảm bảo tính minh bạch, tránh tình trạng hàng đến sân bay mới phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Các loại phí địa phương (Local Charges) phổ biến
Bên cạnh cước bay và phụ phí của hãng, doanh nghiệp sẽ gặp các loại phí dịch vụ tại đầu xuất hoặc đầu nhập:
| Tên phí | Viết tắt | Diễn giải |
|---|---|---|
| Airway Bill Fee | AWB Fee | Phí phát hành vận đơn hàng không. |
| Terminal Handling Charge | THC | Phí bốc xếp hàng hóa tại kho sân bay. |
| Screening Fee | X-ray Fee | Phí soi chiếu an ninh hàng hóa. |
| Automated Manifest System | AMS / ENS | Phí truyền dữ liệu hải quan (áp dụng cho một số thị trường như Mỹ, EU). |
| Delivery Order Fee | D/O Fee | Phí lệnh giao hàng (áp dụng tại đầu nhập). |
Hướng dẫn cách đọc và kiểm tra một báo giá Air Freight
Khi nhận được báo giá từ một đơn vị logistics như VPL, doanh nghiệp nên kiểm tra theo các bước sau:
- Kiểm tra đơn giá (Rate): Đơn giá đã bao gồm FSC và SSC chưa? (Thường gọi là All-in rate). Nếu chưa, hãy cộng tổng 3 mục này để ra giá thực tế trên mỗi kg.
- Xác định tổng trọng lượng tính cước: Đảm bảo rằng đơn vị vận chuyển đã tính đúng trọng lượng thể tích dựa trên kích thước kiện hàng bạn cung cấp.
- Các phí cố định (Flat fees): Các phí như AWB, phí chứng từ, phí truyền dữ liệu thường là cố định cho mỗi lô hàng, không phụ thuộc vào cân nặng.
- Thời gian hiệu lực: Cước hàng không biến động rất nhanh, hãy kiểm tra xem báo giá có hiệu lực đến ngày nào.
Lưu ý: Đối với hàng nguy hiểm, báo giá chỉ chính xác khi đơn vị vận chuyển đã xem xét MSDS của mặt hàng đó. Đừng vội tin vào một báo giá quá rẻ nếu họ chưa nắm rõ tính chất hóa học của hàng hóa bạn gửi.
Tại sao doanh nghiệp nên chọn dịch vụ Air Freight tại VPL?
Vận tải hàng không yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về thời gian và an toàn. Tập trung vào hàng khó và hàng nguy hiểm, VPL không chỉ báo một con số cước phí mà còn tư vấn giải pháp tổng thể:
- Tư vấn phân loại hàng hóa và quy cách đóng gói đạt chuẩn IATA DGR để tránh bị từ chối tại sân bay.
- Hỗ trợ kiểm tra MSDS và chuẩn bị tờ khai hàng nguy hiểm (Shipper's Declaration for Dangerous Goods).
- Phối hợp với đại lý tại nước nhập để xử lý các khoản Local Charges ở cả đầu xuất và đầu nhập.
- Minh bạch hóa mọi loại phí, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt giá thành sản phẩm.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ báo giá hoặc cần một phương án vận chuyển hàng không tối ưu cho những lô hàng đặc thù, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của VPL để được hỗ trợ tận tình.
Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.
