☎ +84 909 79 1407 ✉ minhkha@vplogis.com Hỗ trợ 24/7 cho hàng khẩn
Trang chủ / Kiến thức / Hướng dẫn
Hướng dẫn · 29/09/2026

Cước hàng không quốc tế gồm những gì và cách đọc báo giá Air Freight chuẩn xác

Hướng dẫn chi tiết các thành phần trong báo giá cước hàng không quốc tế, từ cước chính đến phụ phí hàng nguy hiểm, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành.

Cước hàng không quốc tế gồm những gì và cách đọc báo giá Air Freight chuẩn xác
Ảnh: Niepoddawajsie.pl Luk / Pexels
Tóm tắt nhanh

Cấu trúc cơ bản của một báo giá cước hàng không quốc tế

Trong vận tải hàng không quốc tế, chi phí mà doanh nghiệp phải chi trả không chỉ đơn thuần là tiền vận chuyển từ sân bay này đến sân bay khác. Một báo giá Air Freight đầy đủ thường được cấu thành từ nhiều thành phần khác nhau, bao gồm cước chính, các loại phụ phí của hãng hàng không và phí dịch vụ tại địa phương (Local Charges). Hiểu rõ các thành phần này giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính và so sánh giữa các đơn vị vận chuyển.

1. Cước vận chuyển chính (Air Freight - AF)

Đây là chi phí cơ bản để vận chuyển hàng hóa bằng máy bay. Cước này thường được tính dựa trên đơn giá mỗi kilogram (kg). Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất mà doanh nghiệp cần lưu ý là Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).

Theo quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), trọng lượng tính cước sẽ là con số lớn hơn khi so sánh giữa:

Ví dụ: Một lô hàng nặng 100kg nhưng có kích thước lớn, sau khi quy đổi thể tích ra 150kg, thì hãng hàng không sẽ áp mức giá dựa trên 150kg.

2. Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge - FSC)

Giá dầu hỏa máy bay luôn biến động theo thị trường thế giới. Để bảo vệ mình trước sự thay đổi này, các hãng hàng không áp dụng phụ phí nhiên liệu. FSC thường được tính trên mỗi kg hàng hóa (tính theo Chargeable Weight). Mức phí này có thể thay đổi theo từng tháng hoặc thậm chí từng tuần tùy theo thông báo của hãng.

3. Phụ phí an ninh (Security Surcharge - SSC)

Đây là chi phí dành cho việc kiểm tra an ninh hàng hóa tại sân bay, bao gồm soi chiếu X-ray và các biện pháp nghiệp vụ khác để đảm bảo an toàn cho chuyến bay. Tương tự như FSC, SSC cũng được tính trên mỗi kg trọng lượng tính cước.

Cước hàng không quốc tế gồm những gì và cách đọc báo giá Air Freight chuẩn xác
Ảnh: SHVETS production / Pexels

Các loại phí đặc thù cho hàng nguy hiểm (DG Fees)

VPL với thế mạnh chuyên sâu về hàng nguy hiểm nhận thấy rằng, nhiều doanh nghiệp thường lúng túng khi thấy các khoản phí lạ trong báo giá hàng DG. Do tính chất đặc thù yêu cầu quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, hàng nguy hiểm sẽ phát sinh thêm các loại phí sau:

Tại VPL, chúng tôi luôn tư vấn kỹ cho khách hàng về các loại phí này ngay từ giai đoạn báo giá để đảm bảo tính minh bạch, tránh tình trạng hàng đến sân bay mới phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Các loại phí địa phương (Local Charges) phổ biến

Bên cạnh cước bay và phụ phí của hãng, doanh nghiệp sẽ gặp các loại phí dịch vụ tại đầu xuất hoặc đầu nhập:

Tên phíViết tắtDiễn giải
Airway Bill FeeAWB FeePhí phát hành vận đơn hàng không.
Terminal Handling ChargeTHCPhí bốc xếp hàng hóa tại kho sân bay.
Screening FeeX-ray FeePhí soi chiếu an ninh hàng hóa.
Automated Manifest SystemAMS / ENSPhí truyền dữ liệu hải quan (áp dụng cho một số thị trường như Mỹ, EU).
Delivery Order FeeD/O FeePhí lệnh giao hàng (áp dụng tại đầu nhập).

Hướng dẫn cách đọc và kiểm tra một báo giá Air Freight

Khi nhận được báo giá từ một đơn vị logistics như VPL, doanh nghiệp nên kiểm tra theo các bước sau:

  1. Kiểm tra đơn giá (Rate): Đơn giá đã bao gồm FSC và SSC chưa? (Thường gọi là All-in rate). Nếu chưa, hãy cộng tổng 3 mục này để ra giá thực tế trên mỗi kg.
  2. Xác định tổng trọng lượng tính cước: Đảm bảo rằng đơn vị vận chuyển đã tính đúng trọng lượng thể tích dựa trên kích thước kiện hàng bạn cung cấp.
  3. Các phí cố định (Flat fees): Các phí như AWB, phí chứng từ, phí truyền dữ liệu thường là cố định cho mỗi lô hàng, không phụ thuộc vào cân nặng.
  4. Thời gian hiệu lực: Cước hàng không biến động rất nhanh, hãy kiểm tra xem báo giá có hiệu lực đến ngày nào.
Lưu ý: Đối với hàng nguy hiểm, báo giá chỉ chính xác khi đơn vị vận chuyển đã xem xét MSDS của mặt hàng đó. Đừng vội tin vào một báo giá quá rẻ nếu họ chưa nắm rõ tính chất hóa học của hàng hóa bạn gửi.

Tại sao doanh nghiệp nên chọn dịch vụ Air Freight tại VPL?

Vận tải hàng không yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về thời gian và an toàn. Tập trung vào hàng khó và hàng nguy hiểm, VPL không chỉ báo một con số cước phí mà còn tư vấn giải pháp tổng thể:

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ báo giá hoặc cần một phương án vận chuyển hàng không tối ưu cho những lô hàng đặc thù, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của VPL để được hỗ trợ tận tình.

Nguồn tham khảo
  1. IATA – Dangerous Goods Regulations (DGR)
  2. ICC – Incoterms® rules

Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.

Cần gửi hàng nguy hiểm bằng đường hàng không?Gửi MSDS cho VPL – chúng tôi phân loại và báo giá nhanh.
Nhận báo giá

Tất cả bài viết

Zalo