☎ +84 909 79 1407 ✉ [email protected] Hỗ trợ 24/7 cho hàng khẩn
Trang chủ / Kiến thức / Hướng dẫn
Hướng dẫn · 19/10/2026

Đá khô (UN1845) trong vận chuyển dược phẩm và mẫu y tế: lưu ý khi gửi bằng đường hàng không

Đá khô là hàng nguy hiểm Class 9 khi đi máy bay. Tóm tắt những điểm cần biết về UN1845, PI 954, ghi nhãn, chứng từ khi gửi hàng giữ lạnh.

Đá khô (UN1845) trong vận chuyển dược phẩm và mẫu y tế: lưu ý khi gửi bằng đường hàng không
Ảnh: Jonathan Borba / Pexels
Tóm tắt nhanh

Dược phẩm, vắc xin, mẫu sinh học hay thực phẩm đông lạnh thường phải được giữ lạnh sâu trong suốt hành trình bay. Giải pháp phổ biến là dùng đá khô (CO2 ở thể rắn). Điều ít người gửi hàng để ý: đá khô tự nó là hàng nguy hiểm khi vận chuyển bằng đường hàng không, nên cả lô hàng phải tuân thủ quy định dành cho hàng DG dù bên trong chỉ là mẫu xét nghiệm hay thuốc thông thường.

1. Vì sao đá khô bị coi là hàng nguy hiểm

Đá khô có số UN UN1845, tên vận chuyển chính thức là “Carbon dioxide, solid” hoặc “Dry ice”, thuộc Class 9 (các chất và vật phẩm nguy hiểm khác). Nó không cháy, không độc, nhưng khi thăng hoa sẽ tạo ra khí CO2:

Vì vậy ngành hàng không quản lý đá khô theo Quy tắc hàng nguy hiểm của IATA (DGR), dựa trên Hướng dẫn kỹ thuật của ICAO. Hiện hành là DGR ấn bản thứ 67, có hiệu lực từ 01/01/2026.

Đá khô (UN1845) trong vận chuyển dược phẩm và mẫu y tế: lưu ý khi gửi bằng đường hàng không
Ảnh: Ethan Nguyen / Pexels

2. Những điểm cốt lõi theo hướng dẫn đóng gói PI 954

Đá khô dùng để làm lạnh được điều chỉnh bởi hướng dẫn đóng gói Packing Instruction 954. Các nguồn tham khảo về ICAO TI giai đoạn 2025–2026 cho thấy UN1845 được chấp nhận trên cả máy bay chở khách và máy bay chuyên chở hàng, với giới hạn thông thường 200 kg khối lượng tịnh mỗi kiện. Một số điểm chính:

Nội dungLưu ý thực tế
Bao bìPhải cho phép khí CO2 thoát ra, không bịt kín hoàn toàn (không dùng hũ nắp vặn kín hay thùng nhựa kín khí để chứa đá khô trực tiếp).
Kích thước kiệnĐủ lớn để dán đầy đủ nhãn và ghi đủ dấu hiệu bắt buộc.
Hàng bên trongHàng cần giữ lạnh phải được đóng chắc chắn, không bị xê dịch khi đá khô thăng hoa và thể tích giảm dần.
Giới hạn khối lượngThường 200 kg tịnh/kiện; có thể khác theo loại tàu bay, ấn bản DGR và quy định riêng của hãng bay (operator variation).

Với trường hợp đá khô chỉ dùng làm chất làm lạnh cho hàng không nguy hiểm trong một ULD hoặc pallet, DGR có điều khoản đặc biệt (A151) nới các giới hạn theo kiện. Việc áp dụng điều khoản này tùy từng trường hợp cụ thể nên cần được hãng bay hoặc đơn vị giao nhận xác nhận trước.

3. Ghi nhãn và chứng từ

Theo hướng dẫn của các hãng vận chuyển và tài liệu tham khảo, mỗi kiện hoặc overpack có đá khô thường phải có:

Trên vận đơn hàng không (AWB), phần mô tả hàng thường phải thể hiện UN1845, tên vận chuyển, số kiện và khối lượng tịnh đá khô mỗi kiện. Lưu ý quan trọng: khối lượng nên phản ánh lượng đá khô tại thời điểm giao cho hãng, không phải lượng ban đầu đóng vào kiện nếu đã hao hụt do thăng hoa.

Cách thể hiện cụ thể trên AWB và tờ khai của người gửi hàng có thể khác nhau tùy trường hợp và hãng bay, hãy xác nhận trước khi chốt hồ sơ.

4. Sai sót thường gặp với hàng giữ lạnh bằng đá khô

  1. Không khai báo đá khô vì nghĩ đó chỉ là vật liệu bảo quản đi kèm.
  2. Đóng kín hoàn toàn kiện hàng, không có đường thoát khí.
  3. Tính thiếu lượng đá khô so với thời gian hành trình, khiến hàng hết lạnh trước khi đến nơi, nhất là khi chuyến bay bị trễ hoặc phải trung chuyển.
  4. Ghi khối lượng sai hoặc thiếu đơn vị kg trên kiện và chứng từ.
  5. Không hỏi trước hãng bay về chấp nhận đá khô trên tuyến cần đi, trong khi mỗi hãng có thể có quy định bổ sung.

5. Ý nghĩa với doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp dược, phòng xét nghiệm, đơn vị xuất khẩu thủy sản hoặc thực phẩm đông lạnh khi gửi hàng giữ lạnh bằng đường hàng không nên coi đá khô là một phần của hồ sơ hàng nguy hiểm ngay từ đầu. Việc này giúp hạn chế bị từ chối nhận hàng tại sân bay, phát sinh phí lưu kho và rủi ro hỏng lô hàng nhạy cảm nhiệt độ.

Chuẩn bị trước thông tin gồm loại hàng, nhiệt độ yêu cầu, thời gian hành trình dự kiến, lượng đá khô và loại bao bì. VPL có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, hướng dẫn đóng gói – ghi nhãn, rà soát chứng từ và booking với hãng bay phù hợp. Doanh nghiệp nên liên hệ trước khi đóng hàng để được tư vấn theo từng lô cụ thể.

Nguồn tham khảo
  1. BAM – UN 1845 Carbon dioxide, solid (dry ice), ICAO TI 2025–2026
  2. FedEx – Dry Ice (DG) Checklist 2026
  3. IATA – DGR 67th Edition Addendum 1 (01/01/2026)
  4. IATA – Dangerous Goods Regulations

Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.

Cần gửi hàng nguy hiểm bằng đường hàng không?Gửi MSDS cho VPL – chúng tôi phân loại và báo giá nhanh.
Nhận báo giá

Tất cả bài viết

Zalo