- Nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong cấu thành giá cước vận tải đường bộ, đường biển và hàng không.
- Tác động lan tỏa từ giá xăng dầu đến chi phí kho bãi, bao bì và giá thành sản phẩm cuối cùng.
- Cơ chế điều chỉnh phụ phí nhiên liệu (BAF, FSC) là công cụ để các đơn vị vận chuyển bù đắp chi phí.
- Giải pháp tối ưu hóa lộ trình và phương thức vận tải giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực tài chính.
Mối quan hệ mật thiết giữa giá nhiên liệu và ngành logistics
Trong ngành logistics, xăng dầu và các loại nhiên liệu hóa thạch được ví như "mạch máu" duy trì sự vận hành của toàn bộ hệ thống. Từ những chiếc xe tải vận chuyển nội địa, tàu container xuyên đại dương cho đến các chuyên cơ vận tải hàng hóa, tất cả đều phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng này. Do đó, bất kỳ sự biến động nào của giá xăng dầu trên thị trường thế giới và trong nước cũng tạo ra những phản ứng dây chuyền đến chi phí logistics toàn cầu.
Tại Việt Nam, chi phí logistics hiện vẫn chiếm tỷ trọng khá cao trong cơ cấu giá thành sản phẩm. Khi giá xăng dầu tăng, áp lực lên các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đơn vị vận tải là rất lớn. Tại VPL, chúng tôi nhận thấy rằng việc hiểu rõ cơ chế tác động của giá nhiên liệu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính và lựa chọn giải pháp vận chuyển tối ưu.

Tác động trực tiếp đến các phương thức vận tải chủ chốt
Mỗi phương thức vận tải có mức độ nhạy cảm khác nhau đối với biến động giá nhiên liệu, nhưng nhìn chung, chi phí vận hành đều tăng đáng kể khi giá dầu leo thang.
Vận tải đường bộ: Phản ứng tức thì
Đường bộ là phương thức chịu ảnh hưởng nhanh nhất và trực tiếp nhất. Đối với các đơn vị vận tải xe tải, nhiên liệu thường chiếm từ 30% đến 40% tổng chi phí vận hành. Khi giá xăng dầu tăng, các doanh nghiệp vận tải thường phải điều chỉnh giá cước ngay lập tức để đảm bảo điểm hòa vốn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các lô hàng vận chuyển từ kho nhà máy đến cảng biển hoặc sân bay (vận tải nội địa).
Vận tải đường biển: Phụ phí BAF
Trong vận tải đường biển quốc tế, các hãng tàu sử dụng phụ phí nhiên liệu, thường được gọi là BAF (Bunker Adjustment Factor), để bù đắp cho sự biến động giá dầu. Phụ phí này thường được điều chỉnh hàng tháng hoặc hàng quý tùy theo khu vực và chính sách của từng hãng tàu. Đối với hàng hóa nguy hiểm (DG) vận chuyển theo quy định của IMDG Code, việc quản lý an toàn vốn đã tốn kém, nay cộng thêm phụ phí nhiên liệu tăng cao sẽ tạo thêm gánh nặng cho chủ hàng.
Vận tải hàng không: Phụ phí FSC
Tương tự đường biển, ngành hàng không áp dụng phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge - FSC). Đây là một phần không thể tách rời trong báo giá cước hàng không (Air Freight). Phụ phí này được tính dựa trên trọng lượng tính cước (chargeable weight) của lô hàng. Do đặc thù tốc độ cao và tiêu thụ nhiên liệu lớn, vận tải hàng không thường có mức phụ phí biến động rất mạnh theo giá dầu thế giới.
Những hệ lụy gián tiếp đối với chuỗi cung ứng
Không chỉ dừng lại ở cước vận chuyển, giá xăng dầu tăng còn tác động gián tiếp đến nhiều khâu khác trong chuỗi cung ứng mà doanh nghiệp đôi khi ít để ý tới:
- Chi phí kho bãi: Việc vận hành các thiết bị nâng hạ (xe nâng diesel), hệ thống máy phát điện dự phòng và duy trì nhiệt độ trong kho lạnh đều tiêu tốn năng lượng. Khi giá dầu tăng, phí lưu kho và các dịch vụ giá trị gia tăng tại kho cũng có xu hướng điều chỉnh tăng.
- Chi phí bao bì: Nhiều loại vật liệu đóng gói như màng co, pallet nhựa, xốp chống sốc đều có nguồn gốc từ sản phẩm dầu mỏ. Giá nguyên liệu đầu vào tăng dẫn đến chi phí đóng gói hàng hóa, đặc biệt là hàng nguy hiểm cần bao bì chuyên dụng, cũng bị đẩy lên cao.
- Áp lực lên giá thành sản phẩm: Khi mọi chi phí đầu vào của logistics tăng, doanh nghiệp buộc phải tăng giá bán sản phẩm để duy trì lợi nhuận, từ đó làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Giải pháp giúp doanh nghiệp ứng phó với biến động giá nhiên liệu
Để giảm thiểu tác động tiêu cực từ việc giá xăng dầu tăng, VPL khuyến nghị doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên xem xét các chiến lược sau:
| Chiến lược | Lợi ích mang lại |
|---|---|
| Tối ưu hóa lộ trình và gom hàng (Consolidation) | Giảm số lượng chuyến xe, tối ưu hóa không gian chứa hàng, từ đó giảm chi phí vận tải trên mỗi đơn vị sản phẩm. |
| Chuyển đổi phương thức vận tải | Cân nhắc sử dụng vận tải đa phương thức, ví dụ kết hợp đường biển và đường bộ, hoặc sử dụng đường sắt cho các tuyến nội địa dài để tiết kiệm nhiên liệu. |
| Lập kế hoạch xuất hàng sớm | Tránh các đơn hàng khẩn cấp buộc phải đi bằng đường hàng không với chi phí và phụ phí nhiên liệu cực cao. |
| Đàm phán hợp đồng dài hạn | Cố định mức cước hoặc khung phụ phí với các đối tác logistics uy tín để ổn định chi phí trong một khoảng thời gian nhất định. |
Tại VPL, chúng tôi luôn nỗ lực hỗ trợ khách hàng thông qua việc tư vấn các giải pháp vận chuyển linh hoạt. Ví dụ, thay vì đi hàng lẻ (LCL) liên tục, chúng tôi có thể tư vấn doanh nghiệp gom hàng để đi nguyên container (FCL) nhằm tối ưu hóa chi phí. Đối với các lô hàng nguy hiểm, việc lập kế hoạch đóng gói và vận chuyển chuẩn xác ngay từ đầu theo quy định IATA hay IMDG sẽ giúp tránh được các chi phí phát sinh không đáng có do sai sót thủ tục.
Kết luận
Biến động giá xăng dầu là yếu tố khách quan mà doanh nghiệp khó có thể kiểm soát. Tuy nhiên, bằng cách thấu hiểu cấu trúc chi phí và áp dụng các biện pháp tối ưu hóa vận tải, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động giảm bớt áp lực tài chính. VPL với kinh nghiệm chuyên sâu trong vận chuyển hàng hóa quốc tế và hàng nguy hiểm, luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp để tìm ra phương án logistics hiệu quả nhất, ngay cả trong những thời điểm thị trường năng lượng có nhiều biến động.
Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.
