- IMDG Code là bộ quy định bắt buộc theo SOLAS chương VII cho hàng nguy hiểm dạng kiện đi tàu biển.
- Amendment 42-24 bắt buộc từ 01/01/2026; Amendment 43-26 áp dụng tự nguyện từ 01/01/2027, bắt buộc từ 01/01/2028.
- Đường biển có thêm chất gây ô nhiễm biển, bảng cách ly và chứng nhận đóng hàng vào container.
- Hồ sơ đạt chuẩn một phương thức không tự động đạt chuẩn phương thức kia.
Khi nói đến hàng nguy hiểm (DG), nhiều chủ hàng quen với quy định đường hàng không của IATA. Nhưng nếu lô hàng đi bằng tàu biển, bộ quy định áp dụng lại là IMDG Code của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO). Hai hệ thống có cùng hệ thống số UN và 9 nhóm nguy hiểm, nhưng khác nhau ở nhiều chi tiết thực hành. Bài viết này giúp bạn nắm bức tranh chung trước khi chuẩn bị hồ sơ.
IMDG Code là gì và có bắt buộc không?
IMDG Code (International Maritime Dangerous Goods Code) quy định về phân loại, đóng gói, đánh dấu, dán nhãn, chứng từ và xếp hàng đối với hàng nguy hiểm vận chuyển bằng tàu biển ở dạng kiện hàng. Chương VII của Công ước SOLAS yêu cầu việc vận chuyển hàng nguy hiểm dạng kiện phải tuân thủ bộ Code này, nên đây là quy định mang tính bắt buộc đối với các quốc gia thành viên, không chỉ là hướng dẫn tham khảo. Theo SOLAS, tàu chở hàng nguy hiểm dạng kiện cũng phải có danh sách, bản kê hoặc sơ đồ xếp hàng ghi rõ loại hàng và vị trí trên tàu.
Khác với IATA DGR (ban hành hằng năm trên cơ sở Hướng dẫn kỹ thuật của ICAO), IMDG Code được sửa đổi theo chu kỳ hai năm một lần.

Phiên bản đang áp dụng: Amendment 42-24 và 43-26
| Phiên bản | Áp dụng tự nguyện | Bắt buộc từ |
|---|---|---|
| Amendment 42-24 | 01/01/2025 | 01/01/2026 |
| Amendment 43-26 (thông qua tại phiên họp MSC 111, tháng 5/2026) | 01/01/2027 | 01/01/2028 |
Như vậy, hiện nay (tháng 10/2026) bản bắt buộc là Amendment 42-24, và doanh nghiệp có thể bắt đầu làm quen với 43-26 trước khi bản này có hiệu lực bắt buộc. Một số thay đổi đáng chú ý của 42-24 liên quan đến pin và phương tiện chạy pin:
- Mã UN 3171 (phương tiện chạy bằng ắc quy) không còn được dùng cho phương tiện chạy pin lithium-ion hay pin natri-ion. Thay vào đó dùng UN 3556 (lithium-ion), UN 3557 (lithium kim loại) và UN 3558 (natri-ion).
- Pin lithium lắp trong thiết bị vận chuyển hàng (UN 3536) được xếp loại xếp hàng D: chỉ chở trên boong, trong container kín.
- Phương tiện chạy pin lithium có thể được chở không cần bao gói nếu tự đứng vững và được bảo vệ đủ để không làm hỏng pin.
Bản 43-26 tiếp tục điều chỉnh các quy định về pin và phương tiện (bao gồm xe điện), bổ sung điều khoản đặc biệt mới và các mã UN cho hệ thống pin lithium và natri-ion. Chi tiết nên đối chiếu với văn bản chính thức của IMO trước khi áp dụng.
Đường biển khác đường hàng không ở đâu?
| Nội dung | Đường biển (IMDG) | Đường hàng không (IATA DGR) |
|---|---|---|
| Cơ sở quy định | IMDG Code của IMO, sửa đổi 2 năm/lần | IATA DGR dựa trên Hướng dẫn kỹ thuật ICAO, cập nhật hằng năm |
| Chất gây ô nhiễm biển (marine pollutant) | Có khái niệm riêng, phải đánh dấu và ghi trên chứng từ | Chủ yếu chỉ quan trọng khi chuyển sang đường biển |
| Cách ly khi xếp hàng | Có bảng cách ly (segregation) chi tiết giữa các nhóm hàng trên tàu và trong container | Có quy định xếp hàng nhưng theo cách khác |
| Chứng từ đặc thù | Có giấy chứng nhận đóng hàng vào container/phương tiện (container packing certificate) | Có Shipper's Declaration; không có chứng nhận đóng container |
| Mức độ khắt khe | Thường linh hoạt hơn đối với cùng mã UN | Thường khắt khe hơn: giới hạn số lượng chặt, nhiều biến thể hãng bay/quốc gia |
Điều này không có nghĩa đường biển "dễ" hơn. Một lô hàng được chấp nhận bằng đường biển có thể bị từ chối trên máy bay, và ngược lại hồ sơ đạt chuẩn hàng không không tự động đạt chuẩn đường biển. Cả hai chiều đều cần soạn lại chứng từ, kiểm tra lại bao bì, nhãn và ký hiệu.
Về chất gây ô nhiễm biển, cả IMDG và IATA đều có ngoại lệ cho bao bì đơn hoặc bao bì kết hợp với lượng chất lỏng từ 5 lít trở xuống hoặc chất rắn từ 5 kg trở xuống, nhưng yêu cầu về bao bì ở mỗi hệ thống không giống nhau.
Checklist chuẩn bị lô hàng DG đi tàu biển
- Xác định đúng mã UN, tên vận chuyển chính xác và nhóm nguy hiểm dựa trên SDS/MSDS của nhà sản xuất.
- Kiểm tra bao bì và nhãn: bao bì đạt chuẩn UN, nhãn nguy hiểm, ký hiệu chất gây ô nhiễm biển nếu có.
- Soạn khai báo hàng nguy hiểm (DG Declaration) thống nhất với booking và hóa đơn, packing list.
- Xin chấp nhận từ hãng tàu trước khi đặt chỗ, vì mỗi hãng và mỗi cảng có thể có chính sách riêng.
- Đóng hàng, chằng buộc và cách ly đúng quy định, kèm chứng nhận đóng hàng vào container.
- Xác nhận phiên bản quy định đang áp dụng (hiện là 42-24) và theo dõi hãng tàu về thời điểm chuyển sang 43-26.
Ý nghĩa với doanh nghiệp Việt Nam
Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu hóa chất, sơn, pin, mỹ phẩm hay thiết bị chứa pin lithium, việc nhầm quy định giữa hai phương thức là nguyên nhân thường gặp khiến lô hàng bị trả lại hoặc phát sinh phí lưu bãi. Cần chọn đúng phương thức ngay từ khâu báo giá, rồi chuẩn bị bộ hồ sơ riêng cho từng phương thức. Quy định nội địa liên quan (cảng, hải quan, kiểm tra chuyên ngành) cũng cần được đối chiếu theo văn bản hiện hành tại thời điểm gửi hàng.
VPL có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ DG, tư vấn đóng gói, chuẩn bị chứng từ và booking cho cả hai phương thức vận chuyển. Bạn có thể liên hệ để được tư vấn lô hàng cụ thể trước khi đặt chỗ.
Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.
