- LQ và EQ là hai cơ chế khác nhau: LQ dùng hướng dẫn đóng gói Y, EQ dùng mã E0–E5.
- EQ có hạn mức rất nhỏ, ví dụ mã E1 tối đa 30 g/ml mỗi bao bì trong và 1.000 g/ml mỗi bao bì ngoài.
- Không phải mặt hàng nào cũng được áp dụng; cột LQ ghi Forbidden hoặc mã E0 là không được.
- Nên xác nhận yêu cầu chứng từ với hãng bay; DGR ấn bản 68 có hiệu lực từ 01/01/2027.
Nhiều chủ hàng nghe nói “hàng nguy hiểm số lượng nhỏ thì không cần làm thủ tục phức tạp” và đóng gói như hàng thường. Thực tế, quy định cho phép nới lỏng một số yêu cầu, nhưng chỉ khi đáp ứng đủ điều kiện về mặt hàng, lượng hàng, bao bì và nhãn dấu. Bài viết này giải thích hai cơ chế hay bị nhầm lẫn trong vận chuyển hàng không: Limited Quantity (LQ – số lượng hạn chế) và Excepted Quantity (EQ – số lượng ngoại lệ).
Hai cơ chế, hai mức độ nới lỏng khác nhau
Cả LQ và EQ đều nằm trong khung quy định hàng nguy hiểm (DGR của IATA, dựa trên Hướng dẫn kỹ thuật của ICAO) và đều dành cho lượng hàng nhỏ, nhưng không thể thay thế cho nhau.
| Tiêu chí | Limited Quantity (LQ) | Excepted Quantity (EQ) |
|---|---|---|
| Cách tra | Cột “Limited Quantity” trong Danh mục hàng nguy hiểm; hướng dẫn đóng gói bắt đầu bằng chữ Y (ví dụ Y341, Y344) | Mã E0–E5 trong Danh mục hàng nguy hiểm; bảng giới hạn ở Mục 2.6 của DGR |
| Giới hạn | Lượng tịnh tối đa theo từng hướng dẫn Y (ví dụ Y341 tối đa 1 L, Y344 tối đa 10 L); khối lượng cả kiện không quá 30 kg (tổng) | Rất nhỏ: tối đa 30 g/30 ml mỗi bao bì trong và 1.000 g/1.000 ml mỗi bao bì ngoài (mã E1) |
| Dấu hiệu | Hình thoi có chữ “Y” ở giữa | Dấu EQ riêng (ghi nhóm hàng và tên người gửi/nhận nếu chưa có trên kiện) |
| Mức độ nới lỏng | Giảm bớt yêu cầu về bao bì, nhãn và giấy tờ | Nới lỏng nhiều hơn, nhưng hạn mức nhỏ hơn rất nhiều |
Lưu ý: không phải mặt hàng nguy hiểm nào cũng được áp dụng. Nếu cột LQ ghi “Forbidden” hoặc mã EQ là E0 (hoặc để trống đối với đường hàng không), mặt hàng đó không được dùng cơ chế tương ứng.

Excepted Quantity: bảng mã E và những điều kiện đi kèm
Mã E cho biết lượng tối đa trong mỗi bao bì trong (inner) và mỗi bao bì ngoài (outer). Với chất rắn tính bằng gam, chất lỏng tính bằng ml:
| Mã | Tối đa mỗi bao bì trong | Tối đa mỗi bao bì ngoài |
|---|---|---|
| E0 | Không được áp dụng EQ | |
| E1 | 30 g/ml | 1.000 g/ml |
| E2 | 30 g/ml | 500 g/ml |
| E3 | 30 g/ml | 300 g/ml |
| E4 | 1 g/ml | 500 g/ml |
| E5 | 1 g/ml | 300 g/ml |
- Đóng chung nhiều mặt hàng: khi gộp các mặt hàng có mã E khác nhau trong một kiện, tổng lượng phải theo mã khắt khe nhất.
- Bao bì: dùng bao bì kết hợp (bao bì trong chắc chắn đặt trong bao bì ngoài), có lớp đệm. Bao bì phải chịu được thử nghiệm rơi từ độ cao 1,8 m và thử xếp chồng trong 24 giờ mà bao bì trong không vỡ, không rò rỉ.
- Nhãn dấu: không yêu cầu bao bì UN hay nhãn nguy hiểm, nhưng phải dán dấu EQ đúng quy định.
- Chứng từ: thông thường không cần tờ khai hàng nguy hiểm của người gửi hàng; tuy nhiên vận đơn hàng không cần thể hiện nội dung “Dangerous Goods in Excepted Quantities” và số kiện theo quy định. Hãng bay vẫn có thể có yêu cầu riêng.
Limited Quantity: những điểm chủ hàng hay vướng
- Tra đúng hướng dẫn đóng gói Y: mỗi UN number có hướng dẫn Y và lượng tịnh tối đa riêng; không có một con số chung cho mọi loại hàng.
- Khối lượng kiện: tổng khối lượng một kiện LQ không vượt 30 kg (không áp dụng giới hạn này cho kiện gộp – overpack theo hướng dẫn của một số hãng vận chuyển, cần kiểm tra khi gộp).
- Dấu hiệu: hình thoi có chữ “Y”; kích thước có thể nhỏ hơn dấu chuẩn theo quy định.
- Chứng từ: các nguồn tham khảo ghi nhận cách hiểu khác nhau về việc có cần tờ khai hay không, và nhiều hãng bay có quy định riêng. Cần xác nhận với hãng bay hoặc đơn vị giao nhận trước khi giao hàng, đừng tự mặc định.
Những sai lầm thường gặp
- Cho rằng “ít thì không phải khai báo”: hạn mức EQ rất nhỏ; một chai 100 ml hóa chất thường đã vượt hạn mức E1 của bao bì trong.
- Nhầm LQ đường bộ/đường biển với đường hàng không: hạn mức và dấu hiệu khác nhau theo phương thức. Hàng LQ/EQ gửi đường biển theo IMDG Code có bảng riêng, không thể áp nguyên số liệu của đường hàng không.
- Không có hồ sơ chứng minh: thiếu SDS và thông tin phân loại (UN number, nhóm đóng gói) khiến không xác định được mã E hay hướng dẫn Y.
- Quên tính từng bao bì trong: hạn mức áp dụng cho từng bao bì trong và tổng bao bì ngoài, không chỉ tổng lượng hàng.
Cập nhật cần lưu ý: DGR ấn bản 68 từ 01/01/2027
IATA đã công bố ấn bản DGR lần thứ 68 có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, với nhiều thay đổi về pin lithium/natri, nhãn dấu và biến thể của quốc gia/hãng bay. Doanh nghiệp nên rà soát lại quy trình đóng gói, nhãn dấu và đào tạo nhân sự trước thời điểm này, đồng thời kiểm tra lại mã E và hướng dẫn Y theo ấn bản đang áp dụng tại thời điểm gửi hàng.
Ý nghĩa thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam
Với hàng mẫu, hóa chất phòng thí nghiệm, mỹ phẩm hoặc linh kiện chứa chất nguy hiểm gửi đi nước ngoài, LQ/EQ có thể giúp giảm chi phí và thủ tục, nhưng chỉ khi phân loại đúng ngay từ đầu. Trình tự an toàn là: xác định UN number từ SDS → tra mã E và hướng dẫn Y → kiểm tra bao bì, nhãn dấu → xác nhận yêu cầu của hãng bay và nước đến.
VPL hỗ trợ chủ hàng kiểm tra hồ sơ, rà soát cách đóng gói và nhãn dấu, chuẩn bị chứng từ và đặt chỗ với hãng vận chuyển cho hàng nguy hiểm đường hàng không và đường biển. Nếu bạn chưa chắc lô hàng của mình thuộc LQ, EQ hay phải khai báo đầy đủ, hãy gửi SDS và thông tin lô hàng để được tư vấn trước khi đóng gói.
Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.
